cổ điển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về tác phẩm văn học, nghệ thuật) Có giá trị tiêu biểu, được coi là mẫu mực, kinh điển của một thời kỳ trước đó: "cổ điển" dùng để chỉ những tác phẩm đạt đến đỉnh cao, có sức ảnh hưởng lâu dài và thường được lấy làm chuẩn mực.
- Xưa cũ, đã trở nên lạc hậu so với hiện tại: "cổ điển" cũng có thể mang nghĩa chỉ những cách thức, tư duy hoặc phong cách thuộc về quá khứ, không còn phù hợp với xu hướng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa mẫu mực, kinh điển:
- Âm nhạc của Beethoven được xem là âm nhạc cổ điển.
- Truyện Kiều là một kiệt tác cổ điển của văn học Việt Nam.
- Kiến trúc đền Parthenon là một ví dụ cổ điển của Hy Lạp cổ đại.
Nghĩa xưa cũ, lạc hậu:
- Lối suy nghĩ đó quá cổ điển, không phù hợp với thời đại số nữa.
- Chiếc máy ảnh phim này có thiết kế rất cổ điển.
- Đó là một phương pháp giảng dạy cổ điển, ít tương tác.
Các cách sử dụng nâng cao
"kinh điển": Từ đồng nghĩa, thường nhấn mạnh hơn đến tính chuẩn mực, mẫu mực có sức ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài.
- Đây là một tình huống kinh điển trong nghiên cứu xã hội học.
"theo lối cổ điển": Cụm từ chỉ cách thức, phong cách mang đặc trưng của thời kỳ trước, có thể về nghệ thuật, thời trang hoặc lối sống.
- Cô ấy ăn mặc theo lối cổ điển, rất thanh lịch và tinh tế.
Biến thể và từ liên quan
Cổ xưa (tt): Rất cũ, thuộc về thời xa xưa trong lịch sử.
- Những phong tục cổ xưa vẫn được lưu giữ ở ngôi làng này.
Kinh điển (tt/danh từ):
- (Tính từ): Chuẩn mực, mẫu mực.
- Một tác phẩm kinh điển.
- (Danh từ): Chỉ những tác phẩm, sách vở được coi là chuẩn mực, nền tảng của một lĩnh vực.
- Kinh điển của chủ nghĩa Mác.
Từ đồng nghĩa
- Kinh điển: (Về tác phẩm) mẫu mực, chuẩn mực.
- Xưa cũ: (Về phương pháp, tư duy) đã lỗi thời.
- Mẫu mực: (Về tác phẩm) đáng để noi theo.
Từ trái nghĩa
- Hiện đại: Thuộc về thời đại mới, tiên tiến.
- Cấp tiến: Có tư tưởng, phương pháp tiến bộ, đổi mới.
- Tân thời: Mới, theo mốt hiện tại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Cổ điển và lãng mạn: Cụm từ thường dùng trong lịch sử nghệ thuật để chỉ hai trào lưu, phong cách nối tiếp nhau.
- Sự đối lập giữa phong cách cổ điển và lãng mạn.
Vẻ đẹp cổ điển: Vẻ đẹp mang tính chuẩn mực, hài hòa, vượt thời gian, thường gắn với nghệ thuật Hy-La cổ đại.
- Tượng thần Vệ Nữ mang vẻ đẹp cổ điển.
- tt. 1. (Những tác phẩm văn học nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu, được coi là mẫu mực của thời cổ hoặc thời kì trước đó: nghệ thuật cổ điển trường phải cổ điển tác phẩm cổ điển nhạc cổ điển. 2. Xưa, cũ, đã trở thành lạc hậu so với hiện đại: cách làm cổ điển tư duy cổ điển.